Danh mục
Trang chủ >> Đông Y >> Cây khổ sâm có công dụng chữa bệnh như nào trong y học cổ truyền?

Cây khổ sâm có công dụng chữa bệnh như nào trong y học cổ truyền?

Trong Y học cổ truyền, khổ sâm được xem là một vị thuốc quý với nhiều công dụng quan trọng đối với sức khỏe. Vậy khổ sâm có tác dụng gì đối với hệ tim mạch và sử dụng như thế nào để đạt hiệu quả an toàn?

Trong Y học cổ truyền, khổ sâm (còn gọi là sâm đắng) là vị thuốc có tính hàn, vị đắng, quy vào các kinh tâm, can, vị và đại tràng. Hiện nay, khổ sâm được chia thành hai loại chính dựa vào bộ phận sử dụng làm thuốc: khổ sâm cho lá và khổ sâm cho rễ.

Khổ sâm cho lá là cây thân nhỏ, cao khoảng 1m, lá hình mũi mác mọc so le hoặc mọc vòng, hai mặt lá có lông. Hoa mọc thành cụm ở đầu cành, quả màu đỏ có lông trắng. Loại này được trồng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ.

Khổ sâm cho rễ có đặc điểm lá kép, hoa màu vàng nhạt, quả hình cầu màu đen. Phần rễ được sử dụng nhiều trong các bài thuốc Y học cổ truyền nhờ chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng. Loại này phổ biến tại Trung Quốc và hiện cũng được trồng ở một số tỉnh phía Bắc nước ta.

Theo quan điểm của Y học cổ truyền, khổ sâm có công năng thanh nhiệt, táo thấp, sát trùng, an thần và điều hòa khí huyết. Khi ứng dụng trong điều trị bệnh tim mạch, đặc biệt là rối loạn nhịp tim, khổ sâm giúp ổn định hoạt động điện học của tim thông qua nhiều cơ chế.

Các nghiên cứu hiện đại cho thấy khổ sâm có khả năng:

  • Giảm tính kích thích của tế bào cơ tim và thần kinh tim
  • Điều hòa nồng độ ion natri, kali, canxi trong tế bào cơ tim
  • Hỗ trợ giãn mạch, cải thiện lưu lượng máu đến tim

Đặc biệt, khác với một số thuốc chẹn beta trong Tây y có thể gây hạ nhịp tim quá mức hoặc co thắt phế quản, khổ sâm được đánh giá là tương đối an toàn nếu sử dụng đúng liều. Dược liệu này phù hợp với các trường hợp rối loạn thần kinh tim, tim đập nhanh do lo âu hoặc rối loạn nhịp không rõ nguyên nhân.

Theo TS Nguyễn Xuân Xã – giảng viên khoa Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh cho biết, rễ khổ sâm là bộ phận quan trọng nhất, chứa nhiều hoạt chất sinh học như alkaloid (matrine, oxymatrine, sophocarpine), flavonoid và saponin triterpenoid. Đây là những hợp chất có tác động trực tiếp đến tế bào cơ tim.

Hoạt chất matrine

Matrine giúp kéo dài thời gian dẫn truyền của tim và điều hòa nồng độ điện giải. Khi nồng độ natri, kali và canxi được duy trì ổn định, nguy cơ xuất hiện ngoại tâm thu và loạn nhịp sẽ giảm đáng kể. Matrine còn có tác dụng ức chế trực tiếp trên cơ tâm nhĩ, làm giảm tính kích thích cơ tim tương tự cơ chế của thuốc chẹn beta giao cảm.

Hoạt chất oxymatrine

Oxymatrine có khả năng ức chế các kênh ion natri và canxi, từ đó làm giảm tần suất và mức độ của các cơn loạn nhịp thất. Một số nghiên cứu cho thấy hoạt chất này có tiềm năng giảm tỷ lệ biến chứng nguy hiểm liên quan đến rối loạn nhịp tim.

Hoạt chất sophocarpine

Sophocarpine tác động lên các kênh ion natri, canxi và điều hướng dòng ion kali, giúp làm chậm quá trình dẫn truyền điện tim. Cơ chế này được đánh giá tương tự thuốc chống loạn nhịp nhóm III như amiodarone, mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong hỗ trợ điều trị bệnh tim.

Ngoài ra, các hợp chất như kurarinone và vexibinol trong rễ khổ sâm còn giúp giãn mạch, ức chế co thắt mạch máu do histamin và serotonin, từ đó cải thiện lưu lượng máu đến tim.

Khổ sâm là dược liệu quan trọng trong Y học cổ truyền với nhiều công dụng đa dạng, đặc biệt là khả năng hỗ trợ ổn định nhịp tim và bảo vệ cơ tim. Nhờ chứa các hoạt chất sinh học như matrine, oxymatrine và sophocarpine, khổ sâm góp phần điều hòa điện giải, giảm tính kích thích cơ tim và cải thiện tuần hoàn mạch vành.

Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng. Việc kết hợp hợp lý giữa Y học cổ truyền và y học hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị rối loạn nhịp tim và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.

Có thể bạn quan tâm

Cây lạc tiên: Công dụng, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng

Cây lạc tiên là dược liệu quen thuộc trong Đông y, thường được sử dụng …